Nếu bạn đang tìm hiểu:
- Tôn chống nóng loại nào tốt?
- Báo giá tôn xốp cách nhiệt mới nhất?
- Nên dùng loại tôn nào cho nhà ở, nhà xưởng?
Thì bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu chi tiết từ A-Z.
1. Tôn cách nhiệt là gì?
Tôn cách nhiệt là loại vật liệu lợp mái được cấu tạo từ nhiều lớp vật liệu khác nhau nhằm tăng khả năng: Chống nóng, cách nhiệt, chống ồn, chống cháy, giảm hấp thụ nhiệt từ môi trường
Khác với mái tôn truyền thống dễ hấp thụ nhiệt và gây nóng bức, tôn chống nóng giúp giảm đáng kể nhiệt độ bên trong công trình, đặc biệt hiệu quả với: nhà ở dân dụng, nhà cấp 4, nhà tiền chế, nhà xưởng, kho lạnh, quán cafe, nhà container, homestay, resort,…
Hiện nay, các dòng tôn PU cách nhiệt, tôn EPS hay tôn chống nóng 3 lớp là những sản phẩm được sử dụng phổ biến nhất trên thị trường.
2. Cấu tạo của tôn xốp cách nhiệt
Thông thường, một tấm tôn xốp cách nhiệt tiêu chuẩn sẽ được cấu tạo từ 3 lớp chính gồm:

Cấu tạo 3 lớp của tôn chống nóng giúp cách nhiệt và chống ồn hiệu quả
Lớp tôn bề mặt: là phần ngoài cùng của tấm tôn cách nhiệt, có nhiệm vụ bảo vệ mái trước nắng mưa và tác động từ môi trường. Lớp này thường được làm từ tôn lạnh, tôn mạ kẽm hoặc tôn mạ màu cao cấp, giúp chống gỉ sét, tăng độ bền và nâng cao khả năng chống nóng cho công trình. Hiện nay, các thương hiệu phổ biến như Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam hay Việt Nhật được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ chất lượng ổn định và tuổi thọ cao.
Lớp lõi cách nhiệt: được xem là “trái tim” của tôn xốp cách nhiệt. Đây là lớp quyết định trực tiếp đến khả năng:
- Chống nóng
- Cách nhiệt
- Chống ồn
- Chống cháy
- Tiết kiệm điện năng
Hiện nay trên thị trường có nhiều loại lõi cách nhiệt khác nhau, trong đó phổ biến nhất gồm PU, EPS, Rockwool và Glasswool.
Lớp đáy bảo vệ: là phần dưới cùng của tấm tôn xốp cách nhiệt, có tác dụng bảo vệ lõi cách nhiệt, tăng độ bền và tính thẩm mỹ cho mái tôn. Hiện nay, lớp đáy thường được làm từ giấy bạc / PVC hoặc lớp tôn dưới. Trong đó, tôn 3 lớp có lớp đáy bằng tôn sẽ giúp tăng khả năng chịu lực, chống ồn và nâng cao tuổi thọ công trình. Nhờ cấu tạo nhiều lớp, tôn xốp cách nhiệt giúp chống nóng, giảm tiếng ồn và tiết kiệm điện hiệu quả cho nhà ở và nhà xưởng.
3. Các loại tôn cách nhiệt phổ biến nhất hiện nay (Phân loại theo lõi cách nhiệt)
Hiện nay, thị trường có nhiều loại tôn cách nhiệt khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu chống nóng, chống ồn và chống cháy cho từng loại công trình. Trong đó, các dòng tôn PU, tôn EPS, tôn Rockwool và tôn Glasswool là những sản phẩm được sử dụng phổ biến nhất nhờ khả năng cách nhiệt hiệu quả, độ bền cao và phù hợp với nhiều mức ngân sách.
Mỗi loại tôn sẽ có cấu tạo, ưu điểm và ứng dụng riêng. Việc lựa chọn đúng loại tôn chống nóng phù hợp sẽ giúp tối ưu chi phí, tăng tuổi thọ công trình và mang lại không gian sử dụng thoải mái hơn.
3.1. Tôn cách nhiệt Pu

Tôn PU là dòng tôn chống nóng cao cấp được sử dụng phổ biến hiện nay
Tôn PU là dòng tôn chống nóng cao cấp sử dụng lõi Polyurethane (PU) có khả năng cách nhiệt và chống ồn vượt trội. Đây là loại tôn được đánh giá cao nhất hiện nay về hiệu quả chống nóng cho nhà ở và công trình dân dụng.
Ưu điểm nổi bật của tôn PU
- Khả năng chống nóng vượt trội: Tôn PU giúp giảm nhiệt mái hiệu quả, giữ không gian bên trong mát hơn đáng kể so với mái tôn thông thường.
- Chống ồn khi trời mưa: Nhờ lớp lõi PU dày và có kết cấu đặc biệt, loại tôn này giúp giảm đáng kể tiếng ồn do mưa lớn gây ra.
- Độ bền cao: Tôn PU có khả năng chống ăn mòn, chống cong vênh và chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Không thấm nước: Lõi PU có khả năng chống ẩm và hạn chế thấm nước tốt hơn nhiều loại vật liệu cách nhiệt khác.
- Tiết kiệm điện năng: Nhờ khả năng giảm nhiệt hiệu quả, công trình sử dụng tôn PU có thể tiết kiệm chi phí điện cho điều hòa và quạt làm mát.

Tôn PU nổi bật với khả năng chống nóng chống ồn và tiết kiệm điện năng
Nhược điểm của tôn PU
Bên cạnh nhiều ưu điểm nổi bật, tôn PU vẫn có một số hạn chế như:
- Giá thành cao hơn tôn EPS
- Yêu cầu thi công đúng kỹ thuật để đảm bảo độ bền và khả năng chống dột
Ứng dụng của tôn PU
Hiện nay, tôn PU được sử dụng phổ biến cho: nhà xưởng, nhà phố, biệt thự, homestay, nhà nghỉ dưỡng, văn phòng, nhà tiền chế, quán cafe, resort,…
Đây là dòng tôn phù hợp với các công trình yêu cầu khả năng chống nóng và tính thẩm mỹ cao.
Báo giá tôn PU mới nhất 2026
| Bảng giá tôn cách nhiệt Pu giấy bạc |
| Thương hiệu |
0.30mm |
0.35mm |
0.40mm |
0.45mm |
0.50mm |
0.55mm |
| Phương Nam Smart |
145.600 |
156.800 |
165.200 |
180.600 |
197.400 |
212.800 |
| Phương Nam Việt Nhật |
155.400 |
166.600 |
177.800 |
190.400 |
207.200 |
228.200 |
| Hòa Phát |
– |
– |
– |
200.200 |
215.600 |
– |
| Đông Á |
– |
– |
– |
200.200 |
215.600 |
– |
| Bảng giá tôn cách nhiệt Pu 2 lớp tôn (Tôn + xốp Pu + Tôn) |
| Thương hiệu |
0.35mm |
0.40mm |
0.45mm |
| Hoa Sen |
333.000 |
342.000 |
358.500 |
| Phương Nam Việt Nhật |
338.300 |
350.300 |
364.500 |
| Hòa Phát |
322.500 |
349.500 |
354.000 |
| Olympic |
– |
375.000 |
391.500 |
|
Bảng giá tôn cách nhiệt lạnh màu
|
| Thương hiệu |
0.30mm |
0.35mm |
0.40mm |
0.45mm |
0.50mm |
0.55mm |
| Phương Nam Smart |
156.800 |
173.600 |
184.800 |
197.400 |
215.600 |
|
| Phương Nam Việt Nhật |
179.200 |
197.400 |
211.400 |
228.200 |
250.600 |
260.400 |
| Phương Nam Tropi |
179.200 |
197.400 |
211.400 |
228.200 |
250.600 |
260.400 |
| Hòa Phát |
|
|
198.800 |
208.600 |
225.400 |
|
| Đông Á |
|
|
198.800 |
208.600 |
225.400 |
|
| Việt Pháp |
148.400 |
158.200 |
169.400 |
183.400 |
198.800 |
|
| Vina ONE |
148.400 |
158.200 |
169.400 |
183.400 |
198.800 |
|
| Hoa Sen |
|
223.800 |
247.800 |
266.000 |
282.800 |
|
Bảng giá chỉ mang tính tham khảo. Để nhận báo giá chiết khấu tốt nhất, chính xác và nhanh nhất theo từng công trình, Quý Anh/Chị vui lòng liên hệ ngay Panel Home để được hỗ trợ nhanh chóng nhé!
3.2 Tôn cách nhiệt EPS
Tôn EPS là loại tôn sử dụng lõi xốp EPS có trọng lượng nhẹ và giá thành thấp hơn so với tôn PU. Đây là dòng tôn chống nóng được sử dụng nhiều trong các công trình công nghiệp và nhà xưởng nhờ chi phí hợp lý.

Tôn EPS là giải pháp chống nóng tiết kiệm cho nhà xưởng và công trình tạm
Ưu điểm của tôn EPS
- Giá thành rẻ: Tôn EPS có mức giá thấp hơn nhiều so với tôn PU nên phù hợp với các công trình cần tối ưu chi phí.
- Thi công nhanh: Nhờ trọng lượng nhẹ, tôn EPS giúp quá trình vận chuyển và lắp đặt dễ dàng hơn.
- Giảm tải trọng công trình: Khối lượng nhẹ giúp hạn chế áp lực lên hệ khung mái và kết cấu công trình.
- Khả năng chống nóng tương đối tốt: Dù không hiệu quả bằng PU nhưng tôn EPS vẫn giúp giảm nhiệt đáng kể cho không gian bên trong.

Tôn EPS giúp giảm tải trọng và tối ưu chi phí công trình
Nhược điểm của tôn EPS
- Khả năng cách âm thấp hơn tôn PU
- Chống cháy không cao bằng Rockwool
- Độ bền cách nhiệt thấp hơn Pu trong khoảng thời gian dài
Ứng dụng của tôn EPS
Tôn EPS thường được sử dụng cho: Nhà xưởng, ho hàng, nhà trọ, nhà tiền chế, công trình tạm, khu sản xuất,…
Báo giá tôn EPS mới nhất 2026
| Độ dày EPS |
Tôn Đông Á |
Tôn Việt Pháp |
Đơn giá |
| 50mm |
0.40mm |
0.30mm |
322.000 |
| 50mm |
0.40mm |
0.35mm |
330.400 |
| 50mm |
0.45mm |
0.30mm |
331.800 |
| 50mm |
0.45mm |
0.35mm |
340.200 |
| 50mm |
0.45mm |
0.40mm |
361.200 |
| 50mm |
0.45mm |
0.45mm |
371.000 |
| 75mm |
0.40mm |
0.30mm |
344.400 |
| 75mm |
0.40mm |
0.35mm |
352.800 |
| 75mm |
0.45mm |
0.30mm |
354.200 |
| 75mm |
0.45mm |
0.35mm |
362.600 |
| 75mm |
0.45mm |
0.40mm |
383.600 |
| 75mm |
0.45mm |
0.45mm |
393.400 |
| 100mm |
0.40mm |
0.30mm |
362.600 |
| 100mm |
0.40mm |
0.35mm |
371.000 |
| 100mm |
0.45mm |
0.30mm |
372.400 |
| 100mm |
0.45mm |
0.35mm |
380.800 |
| 100mm |
0.45mm |
0.40mm |
401.800 |
| 100mm |
0.45mm |
0.45mm |
411.600 |
Bảng giá chỉ mang tính tham khảo. Để nhận báo giá chiết khấu tốt nhất, chính xác và nhanh nhất theo từng công trình, Quý Anh/Chị vui lòng liên hệ ngay Panel Home để được hỗ trợ nhanh chóng nhé!
3.3. Tôn chống cháy Rockwool

Tôn Rockwool là vật liệu chống cháy cao cấp cho công trình công nghiệp
Tôn chống cháy Rockwool là dòng tôn cách nhiệt cao cấp sử dụng lõi bông khoáng Rockwool có khả năng chống cháy, cách nhiệt và cách âm vượt trội. Đây là loại vật liệu được sản xuất chuyên dụng cho các công trình yêu cầu tiêu chuẩn an toàn phòng cháy chữa cháy cao, đặc biệt trong lĩnh vực công nghiệp và sản xuất.
Lõi Rockwool được tạo thành từ sợi bông khoáng nung chảy ở nhiệt độ cao, giúp vật liệu có khả năng:
- Chịu nhiệt tốt
- Hạn chế bắt lửa
- Giảm cháy lan
- Cách âm hiệu quả
- Ổn định trong môi trường nhiệt độ cao
Hiện nay, tôn Rockwool được đánh giá là một trong những dòng tôn chống cháy an toàn và bền bỉ nhất trên thị trường.
Ưu điểm của tôn Rockwool
- Khả năng chống cháy vượt trội: Rockwool có thể chịu được nhiệt độ rất cao và giúp hạn chế cháy lan hiệu quả.
- Cách âm mạnh: Loại tôn này giúp giảm tiếng ồn đáng kể trong môi trường công nghiệp.
- Đạt tiêu chuẩn công nghiệp: Tôn Rockwool thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật cao.

Tôn Rockwool nổi bật với khả năng chống cháy và giảm tiếng ồn vượt trội
Nhược điểm của tôn Rockwool
Bên cạnh nhiều ưu điểm nổi bật, tôn Rockwool vẫn có một số hạn chế như:
- Giá thành cao hơn tôn EPS và PU
- Trọng lượng nặng hơn một số dòng tôn cách nhiệt khác
- Yêu cầu thi công đúng kỹ thuật để đảm bảo hiệu quả chống cháy và độ bền
Ứng dụng của tôn Rockwool
Nhờ khả năng chống cháy và cách âm hiệu quả, tôn Rockwool được sử dụng rộng rãi trong nhiều công trình như:
- Nhà máy
- Kho hóa chất
- Xưởng sản xuất
- Phòng kỹ thuật
- Nhà xưởng công nghiệp
- Phòng máy
- Nhà kho
- Công trình yêu cầu tiêu chuẩn chống cháy cao
Đây là dòng vật liệu phù hợp với các công trình ưu tiên độ an toàn và khả năng chống cháy lâu dài.
Báo giá tôn Rockwool mới nhất 2026
| ROCKWOOL DÀY |
TÔN ĐÔNG Á |
TÔN VIỆT PHÁP |
ĐƠN GIÁ |
| 50mm |
0.45mm |
0.35mm |
417.200 |
| 50mm |
0.45mm |
0.40mm |
436.800 |
| 50mm |
0.45mm |
0.45mm |
446.600 |
| 75mm |
0.45mm |
0.35mm |
483.000 |
| 75mm |
0.45mm |
0.40mm |
502.600 |
| 75mm |
0.45mm |
0.45mm |
512.400 |
| 100mm |
0.45mm |
0.35mm |
540.400 |
| 100mm |
0.45mm |
0.40mm |
560.000 |
| 100mm |
0.45mm |
0.45mm |
569.800 |
Bảng giá chỉ mang tính tham khảo. Để nhận báo giá chiết khấu tốt nhất, chính xác và nhanh nhất theo từng công trình, Quý Anh/Chị vui lòng liên hệ ngay Panel Home để được hỗ trợ nhanh chóng nhé!
3.4 Tôn chống nóng Glasswool

Tôn Glasswool phù hợp cho công trình cần giảm tiếng ồn và chống nóng
Tôn chống nóng Glasswool là dòng tôn cách nhiệt sử dụng lõi bông thủy tinh Glasswool có khả năng chống nóng, cách âm và hỗ trợ chống cháy hiệu quả. Đây là một trong những vật liệu được ứng dụng phổ biến trong các công trình cần giảm tiếng ồn và hạn chế hấp thụ nhiệt với mức chi phí hợp lý.
Nhờ cấu tạo đặc biệt từ các sợi thủy tinh siêu mịn liên kết với nhau, tôn Glasswool giúp:
- Giảm tiếng ồn hiệu quả
- Hạn chế hấp thụ nhiệt từ môi trường
- Hỗ trợ chống cháy tương đối tốt
- Giữ không gian bên trong mát mẻ hơn
- Tăng sự thoải mái khi sử dụng
Hiện nay, tôn chống nóng Glasswool được sử dụng nhiều trong nhà xưởng, quán cafe, studio và các công trình cần khả năng cách âm cao.
Ưu điểm của tôn Rockwool
- Cách âm hiệu quả: Tôn Glasswool có khả năng hấp thụ âm thanh tốt, giúp giảm tiếng ồn từ mưa lớn, máy móc và môi trường bên ngoài.
- Chống nóng tương đối tốt: Lõi bông thủy tinh giúp hạn chế hấp thụ nhiệt, giảm nóng cho không gian bên trong công trình.
- Hỗ trợ chống cháy: Glasswool có khả năng chịu nhiệt và hạn chế cháy lan tương đối hiệu quả, tăng độ an toàn khi sử dụng.
- Trọng lượng nhẹ: Khối lượng nhẹ giúp vận chuyển, thi công và lắp đặt nhanh chóng hơn.
- Tiết kiệm chi phí: So với nhiều dòng tôn chống nóng khác, tôn Glasswool có mức giá hợp lý nhưng vẫn đảm bảo khả năng cách nhiệt và cách âm tốt.
- Độ bền ổn định: Tôn Glasswool có khả năng chống ăn mòn, chịu được điều kiện môi trường và sử dụng ổn định trong thời gian dài.

Tôn Glasswool giúp giảm tiếng ồn và giữ không gian mát mẻ hơn
Nhược điểm của tôn Glasswool
Bên cạnh nhiều ưu điểm nổi bật, tôn Glasswool vẫn có một số hạn chế như:
- Khả năng chống cháy không cao bằng Rockwool
- Hiệu quả chống nóng thấp hơn tôn PU
- Cần thi công đúng kỹ thuật để đảm bảo độ bền và hiệu quả cách âm
Báo giá tôn Glasswool mới nhất 2026
| Glasswool Dày |
Tôn Đông Á |
Tôn Việt Pháp |
Đơn giá |
| 50mm |
0.45mm |
0.35mm |
471.800 |
| 50mm |
0.45mm |
0.40mm |
491.400 |
| 50mm |
0.45mm |
0.45mm |
501.200 |
| 50mm |
0.50mm |
0.45mm |
520.800 |
| 75mm |
0.45mm |
0.35mm |
546.000 |
| 75mm |
0.45mm |
0.40mm |
565.600 |
| 75mm |
0.45mm |
0.45mm |
617.400 |
| 75mm |
0.50mm |
0.45mm |
595.000 |
| 100mm |
0.45mm |
0.35mm |
638.400 |
| 100mm |
0.45mm |
0.40mm |
658.000 |
| 100mm |
0.45mm |
0.45mm |
667.800 |
| 100mm |
0.50mm |
0.45mm |
687.400 |
Bảng giá chỉ mang tính tham khảo. Để nhận báo giá chiết khấu tốt nhất, chính xác và nhanh nhất theo từng công trình, Quý Anh/Chị vui lòng liên hệ ngay Panel Home để được hỗ trợ nhanh chóng nhé!
4. Phân loại tôn cách nhiệt theo kiểu sóng
Hiện nay, tôn cách nhiệt được sản xuất với nhiều kiểu sóng khác nhau nhằm phù hợp với từng nhu cầu sử dụng và kết cấu công trình. Mỗi loại sóng sẽ có đặc điểm riêng về khả năng thoát nước, chịu lực, chống nóng và tính thẩm mỹ.
Việc lựa chọn đúng kiểu sóng tôn chống nóng không chỉ giúp tăng độ bền mái mà còn tối ưu chi phí và nâng cao hiệu quả sử dụng cho công trình.

Các kiểu sóng tôn chống nóng phù hợp từng loại công trình
Các loại tôn cách nhiệt phổ biến hiện nay gồm:
- Tôn cách nhiệt 2 sóng
- Tôn cách nhiệt 3 sóng
- Tôn cách nhiệt 5 sóng
- Tôn cách nhiệt 6 sóng
- Tôn cách nhiệt 9 sóng
- Tôn cách nhiệt 11 sóng
Trong đó, tôn 5 sóng và 11 sóng là hai dòng được sử dụng phổ biến nhất nhờ khả năng thoát nước tốt, chịu lực cao và phù hợp với nhiều công trình từ nhà ở đến nhà xưởng.
Tùy theo diện tích mái, độ dốc công trình và nhu cầu sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn loại sóng tôn phù hợp để đảm bảo hiệu quả chống nóng, chống dột và tăng tuổi thọ mái tôn lâu dài.
4.1. Tôn cách nhiệt 2 sóng
Panel PU mái lợp 2 sóng thiết kế sóng lớn, dày và cứng. Lõi PU giữ nhiệt ổn định, chống nóng, chống ồn hiệu quả. Đây là lựa chọn lý tưởng cho kho lạnh, nhà máy chế biến, công trình công nghiệp yêu cầu độ bền và cách nhiệt cao.

Tôn 2 sóng phù hợp công trình công nghiệp cần cách nhiệt cao
Panel PU Mái Lợp 2 Sóng được cấu tạo từ:
- Lớp ngoài: Tôn mạ màu dày 0.35 ~ 0.5 (mm), dạng 2 sóng lớn, thường dùng cho công trình mái dốc.
- Lớp lõi: PU (Polyurethane) tỷ trọng 35-40kg/m³.
- Lớp trong: PP/Alufim/Tôn phẳng (0.3~0.45 mm)
- Độ dày: 10,15,20,25,30,40,50,60 (mm)
- Nhiệt độ sử dụng ổn định: -50°C đến 100°C.
- Ngưỡng bắt cháy: Chậm bắt lửa, tự dập khi loại bỏ nguồn nhiệt.
- Khả năng cách nhiệt: Hệ số dẫn nhiệt 0.018-0.020 W/m.K
4.3. Tôn cách nhiệt 3 sóng

Tôn 3 sóng được sử dụng phổ biến cho nhà xưởng và nhà tiền chế
Tôn chống nóng 3 sóng là dòng vật liệu cách nhiệt được sử dụng phổ biến trong các công trình nhà xưởng, kho lạnh, nhà tiền chế, nhà dân dụng và khu công nghiệp hiện nay. Với thiết kế 3 sóng cao chắc chắn kết hợp lõi PU cách nhiệt, sản phẩm không chỉ giúp giảm nhiệt hiệu quả mà còn tăng khả năng chịu lực, chống nóng và chống ồn vượt trội.
Đây là dòng tôn chống nóng được nhiều chủ đầu tư lựa chọn nhờ khả năng thi công nhanh, độ bền cao và tiết kiệm chi phí điện năng trong quá trình sử dụng.
4.4 Tôn cách nhiệt 5 sóng

Tôn 5 sóng giúp thoát nước tốt và tăng độ bền mái công trình
Tôn cách nhiệt 5 sóng là dòng tôn chống nóng được sử dụng rộng rãi trong nhà ở dân dụng, nhà xưởng, quán café, kho bãi và các công trình tiền chế. Với thiết kế 5 sóng thấp, khoảng cách sóng đều giúp tăng khả năng thoát nước, giảm hấp thụ nhiệt và nâng cao độ bền cho mái công trình.
Sản phẩm được cấu tạo từ lớp tôn nền chất lượng cao kết hợp lõi cách nhiệt giúp chống nóng, giảm tiếng ồn và tiết kiệm điện năng hiệu quả.
4.6 Tôn cách nhiệt 6 sóng

Tôn 6 sóng phù hợp công trình công nghiệp và kho lạnh
Tôn cách nhiệt 6 sóng là dòng tôn chống nóng được nhiều chủ đầu tư lựa chọn nhờ khả năng chịu lực cao, chống nóng hiệu quả và độ bền vượt trội. Thiết kế 6 sóng giúp tăng độ cứng cho mái, hạn chế tình trạng rung lắc và thoát nước nhanh trong mùa mưa.
Đây là giải pháp phù hợp cho các công trình công nghiệp, nhà xưởng và kho lạnh yêu cầu khả năng cách nhiệt ổn định.
4.7 Tôn cách nhiệt 9 sóng

Tôn 9 sóng là lựa chọn phổ biến cho nhiều công trình
Tôn cách nhiệt 9 sóng là dòng tôn chống nóng có thiết kế sóng thấp, khoảng cách sóng dày giúp tăng khả năng chịu lực và thoát nước hiệu quả. Đây là một trong những mẫu tôn PU được sử dụng nhiều tại thị trường miền Bắc nhờ tính thẩm mỹ cao và khả năng chống nóng ổn định.
Sản phẩm phù hợp cho nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
4.8 Tôn cách nhiệt 11 sóng

Tôn 11 sóng giúp tăng tính thẩm mỹ và khả năng chống nóng cho công trình
Điểm khác biệt lớn nhất của Panel PU mái lợp 11 sóng chính là tính thẩm mỹ cao, bề mặt gợn sóng nhỏ đều, đẹp mắt. Ngoài khả năng cách nhiệt, cách âm, chống ồn từ lõi PU, sản phẩm được ưa chuộng trong nhà ở, biệt thự, văn phòng, công trình dân dụng cao cấp đòi hỏi tính kiến trúc hiện đại. Thiết kế 11 sóng cân đối, độ cứng cao, chống dột, mang lại không gian mát mẻ, tiết kiệm chi phí điện năng.
5. Bảng màu tôn cách nhiệt

Các màu tôn chống nóng được sử dụng nhiều cho nhà ở và nhà xưởng
6. Kinh nghiệm chọn mua tôn chống nóng phù hợp

Những lưu ý quan trọng khi lựa chọn tôn chống nóng và tôn cách nhiệt
Hiện nay có rất nhiều loại tôn chống nóng trên thị trường khiến nhiều khách hàng khó lựa chọn. Để chọn được loại tôn cách nhiệt phù hợp với nhu cầu và ngân sách, anh/chị nên lưu ý những kinh nghiệm sau:
Lựa chọn theo nhu cầu sử dụng
Mỗi công trình sẽ phù hợp với một loại tôn khác nhau:
- Nhà ở dân dụng: nên chọn tôn PU chống nóng, chống ồn tốt
- Nhà xưởng: phù hợp với tôn EPS hoặc Rockwool
- Công trình cần chống cháy: ưu tiên tôn Rockwool
- Công trình cần cách âm: nên chọn Glasswool hoặc PU
Việc chọn đúng loại tôn sẽ giúp tối ưu hiệu quả sử dụng và tiết kiệm chi phí lâu dài.
Chọn độ dày tôn phù hợp
Độ dày tôn ảnh hưởng trực tiếp đến:
- Độ bền mái
- Khả năng chịu lực
- Hiệu quả chống nóng
- Khả năng chống ồn
Các độ dày phổ biến hiện nay gồm:
- 0.35mm
- 0.40mm
- 0.45mm
- 0.50mm
- 0.60mm
Tôn càng dày thì độ bền và khả năng cách nhiệt càng tốt.
Ưu tiên thương hiệu uy tín
Nên lựa chọn các thương hiệu tôn uy tín như:
- Hoa Sen
- Đông Á
- Phương Nam
- Việt Pháp
- Buescope
Điều này giúp đảm bảo:
- Chất lượng ổn định
- Độ bền cao
- Hạn chế hàng giả, hàng kém chất lượng
Kiểm tra lõi cách nhiệt
Lõi cách nhiệt là bộ phận quan trọng quyết định hiệu quả chống nóng và chống ồn.
Hiện nay có các loại lõi phổ biến như:
- PU
- EPS
- Rockwool
- Glasswool
Mỗi loại sẽ có ưu điểm và mức giá khác nhau.
Lựa chọn đơn vị thi công uy tín
Ngoài chất lượng tôn, kỹ thuật thi công cũng ảnh hưởng rất lớn đến:
- Độ bền công trình
- Khả năng chống dột
- Hiệu quả chống nóng
Vì vậy, nên lựa chọn đơn vị có kinh nghiệm và hỗ trợ thi công chuyên nghiệp.
7. Địa chỉ mua tôn xốp cách nhiệt uy tín, giá tốt

Panel Home cung cấp tôn chống nóng chính hãng với giá cạnh tranh toàn quốc
Nếu anh/chị đang tìm địa chỉ mua tôn chống nóng chất lượng, giá tốt và hỗ trợ thi công chuyên nghiệp, Panel Home là đơn vị được nhiều khách hàng tin tưởng hiện nay.
Panel Home cung cấp đa dạng các dòng:
- Tôn PU cách nhiệt
- Tôn EPS chống nóng
- Tôn Rockwool chống cháy
- Tôn Glasswool cách âm
Với nhiều ưu điểm:
- Sản phẩm chính hãng
- Giá cạnh tranh ngay tại xưởng,
- Chiết khấu và nhiều ưu đãi cho dự án lớn và đại lý
- Hỗ trợ tư vấn tận nơi
- Cắt theo kích thước yêu cầu
- Giao hàng nhanh toàn quốc
- Hỗ trợ kỹ thuật và thi công
Panel Home luôn cam kết mang đến giải pháp tôn chống nóng phù hợp với từng nhu cầu công trình từ nhà ở dân dụng đến nhà xưởng và công trình công nghiệp.
Liên hệ ngay Panel Home để nhận báo giá tôn cách nhiệt mới nhất và được tư vấn giải pháp phù hợp, tiết kiệm chi phí cho công trình của anh/chị.