Báo giá tấm Panel Rockwool chống cháy chi tiết mới nhất 2026
Mối hiểm họa từ hỏa hoạn tại các nhà xưởng, kho bãi, hay tòa nhà cao tầng luôn là nỗi ám ảnh thường trực của các chủ đầu tư và…
Trong bối cảnh ngành xây dựng hiện đại năm 2026 đang hướng mạnh về các giải pháp vật liệu xanh, việc tìm kiếm báo giá tấm panel vách ngăn chính xác để tối ưu hóa chi phí và thi công thần tốc đang trở thành ưu tiên hàng đầu, khi các phương pháp xây tường gạch truyền thống dần bộc lộ nhiều hạn chế. Sự xuất hiện của các loại vách ngăn lắp ghép thông minh, đặc biệt là tấm panel vách ngăn, đã tạo nên một cuộc cách mạng thực sự cho các công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
Tuy nhiên, trước khi bắt tay vào triển khai dự án, câu hỏi lớn nhất khiến hầu hết các chủ đầu tư, nhà thầu và kiến trúc sư phải đau đầu bóc tách chính là: Báo giá tấm panel vách ngăn theo m2 hiện nay là bao nhiêu? Nên lựa chọn dòng panel nào để vừa đảm bảo công năng cách âm, cách nhiệt, chống cháy mà lại vừa vặn với ngân sách đầu tư?
Bài viết chuyên sâu này, Panel Home sẽ bóc tách từ A-Z mọi khía cạnh kỹ thuật, phân tích ưu nhược điểm của từng dòng sản phẩm và gửi đến quý khách hàng bảng báo giá tấm panel vách ngăn theo m2 cập nhật mới nhất tháng 07/2026.
Tấm panel vách ngăn (còn được gọi dưới các tên kỹ thuật như sandwich panel, tấm tôn xốp cách nhiệt, tấm vách ngăn lắp ghép) là một dòng vật liệu xây dựng thế hệ mới được cấu tạo theo dạng khối đồng nhất lõi – vỏ. Sản phẩm chuyên dùng để lắp dựng tường bao che ngoại thất hoặc phân chia không gian nội thất thay thế hoàn toàn cho tường gạch, tường thạch cao thông thường.
Nhờ sở hữu kết cấu đúc sẵn dạng module cùng hệ ngàm liên kết thông minh, tấm panel vách ngăn mang lại khả năng chịu lực vượt trội, tự đứng vững mà không cần quá nhiều hệ khung xương thép chịu lực phức tạp. Bản chất của vật liệu này là sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền cơ học của kim loại và đặc tính bảo ôn lý hóa của các loại lõi xốp công nghệ cao.
Một tấm panel vách ngăn đạt tiêu chuẩn xuất xưởng tại nhà máy Panel Home luôn tuân thủ nghiêm ngặt cấu trúc cấu tạo 3 lớp cốt lõi:

Tấm panel vách ngăn gồm hai lớp tôn bảo vệ, lõi cách nhiệt và hệ keo liên kết chuyên dụng (Hình ảnh minh họa cấu tạo tấm panel EPS)

Lớp tôn giúp tăng độ bền, chống ăn mòn và nâng cao tuổi thọ công trình (Hình ảnh nguyên vật liệu tôn tại nhà máy Panel Home)
Đây là phần linh hồn của tấm panel, quyết định trực tiếp đến các đặc tính kỹ thuật như cách nhiệt, cách âm, chống cháy. Tùy thuộc vào phân khúc và mục đích sử dụng, lớp lõi này có thể là nhựa Polystyrene giãn nở (EPS), nhựa Polyurethane (PU), Polyisocyanurate (PIR) hoặc sợi bông khoáng vô cơ (rockwool), bông thủy tinh (glasswool).

Lõi panel quyết định khả năng cách nhiệt, cách âm và chống cháy của sản phẩm
Để kết dính hai mặt tôn vỏ vào lớp lõi một cách tuyệt đối, nhà máy sử dụng hệ keo dán gốc polyurethane hai thành phần đặc chủng. Toàn bộ quá trình ép dính được thực hiện liên tục trên dây chuyền ép nhiệt tự động áp lực cao, chặn đứng hoàn toàn hiện tượng phồng rộp, tách lớp hay rỗng ruột trong suốt quá trình sử dụng lên đến 30 – 40 năm.

Keo polyurethane giúp tăng độ bền liên kết giữa lõi và hai lớp tôn
Để quý khách hàng dễ dàng hình dung và lên dự toán ngân sách, Panel Home xin phân tích chi tiết đặc tính kỹ thuật kèm bảng báo giá của từng dòng panel vách ngăn thông dụng nhất trên thị trường hiện nay.
Panel EPS sử dụng lớp lõi là xốp Polystyrene giãn nở. Các hạt nhựa EPS sau khi được kích nở ở nhiệt độ cao sẽ chứa tới 98% là không khí, mang lại trọng lượng siêu nhẹ và khả năng cách nhiệt ở mức khá tốt.
| STT | Độ dày tấm panel (mm) | Tỷ trọng xốp EPS (kg/m³) | Độ dày tôn mặt (mm) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m²) |
| 1 | 50 | 10 (Hàng thường) | 0.30 / 0.30 | 165.000 – 185.000 |
| 2 | 50 | 12 (Hàng tiêu chuẩn) | 0.35 / 0.35 | 190.000 – 215.000 |
| 3 | 50 | 16 (Tỷ trọng cao) | 0.40 / 0.40 | 230.000 – 255.000 |
| 4 | 75 | 12 | 0.35 / 0.35 | 225.000 – 250.000 |
| 5 | 75 | 16 | 0.40 / 0.40 | 265.000 – 290.000 |
| 6 | 100 | 12 | 0.40 / 0.40 | 280.000 – 310.000 |

Panel EPS có trọng lượng nhẹ và chi phí đầu tư tiết kiệm
Panel PU có lớp lõi là nhựa Polyurethane đúc phun áp lực cao. Đây là vật liệu có hệ số dẫn nhiệt thấp nhất trong số các dòng vật liệu bảo ôn, tạo ra cấu trúc bọt khí kín khít tuyệt đối.
| STT | Độ dày tấm panel (mm) | Tỷ trọng xốp PU (kg/m³) | Độ dày tôn mặt (mm) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m²) |
| 1 | 50 | 40 | 0.40 / 0.40 | 410.000 – 450.000 |
| 2 | 75 | 40 | 0.40 / 0.40 | 480.000 – 525.000 |
| 3 | 100 | 40 | 0.45 / 0.45 | 560.000 – 620.000 |

Panel PU phù hợp cho kho lạnh, phòng sạch và công trình yêu cầu cách nhiệt cao.
Panel PIR (Polyisocyanurate) là phiên bản cải tiến vượt bậc từ dòng PU. Bằng cách tăng tỷ lệ hợp chất Isocyanate, liên kết hóa học cấu trúc vòng mạch kín của PIR trở nên cực kỳ bền vững trước nhiệt độ cao.
| STT | Độ dày tấm panel (mm) | Tỷ trọng xốp PIR (kg/m³) | Độ dày tôn mặt (mm) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m²) |
| 1 | 50 | 42 | 0.40 / 0.40 | 450.000 – 490.000 |
| 2 | 75 | 42 | 0.45 / 0.45 | 530.000 – 580.000 |
| 3 | 100 | 42 | 0.50 / 0.50 | 630.000 – 690.000 |

Panel PIR có khả năng chống cháy và cách nhiệt vượt trội.
Lớp lõi được dệt từ các sợi bông khoáng vô cơ tổng hợp sản xuất từ đá basalt núi lửa nung chảy ở nhiệt độ 1500°C. Do đó, dòng panel này sở hữu đặc tính kháng lửa trần tuyệt đối.
| STT | Độ dày tấm panel (mm) | Tỷ trọng bông khoáng (kg/m³) | Độ dày tôn mặt (mm) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m²) |
| 1 | 50 | 80 | 0.35 / 0.35 | 285.000 – 315.000 |
| 2 | 50 | 100 | 0.40 / 0.40 | 330.000 – 365.000 |
| 3 | 75 | 100 | 0.45 / 0.45 | 410.000 – 450.000 |
| 4 | 100 | 120 | 0.50 / 0.50 | 540.000 – 590.000 |

Panel Rockwool được ứng dụng trong các công trình yêu cầu chống cháy và tiêu âm.
⚠️ Lưu ý quan trọng về đơn giá: Toàn bộ các bảng giá trên mang tính chất bán lẻ tham khảo tại thời điểm tháng 07/2026. Đơn giá thực tế biến động liên tục theo giá sàn phôi thép thế giới. Khi quý khách mua số lượng lớn hoặc sử dụng dịch vụ thi công trọn gói, Panel Home luôn áp dụng chính sách chiết khấu sâu từ 5% – 10%. Hãy liên hệ trực tiếp số Hotline của nhà máy để nhận báo giá sỉ chính xác nhất.
Khi đi khảo sát giá trên thị trường, bạn sẽ thấy có sự chênh lệch rõ rệt giữa các đơn vị cung cấp. Hiểu rõ 5 yếu tố cấu thành dưới đây sẽ giúp bạn đưa ra quyết định mua hàng thông thái nhất:
Đây là yếu tố then chốt nhất. Giá thành tăng dần theo thứ tự: Panel EPS < Panel Glasswool < Panel Rockwool < Panel PU < Panel PIR. Việc lựa chọn đúng chủng loại lõi theo yêu cầu thực tế của công trình (cần cách nhiệt thường, cách âm hay chống cháy nghiêm ngặt) sẽ giúp bạn tiết kiệm hàng chục, thậm chí hàng trăm triệu đồng tiền vật tư.
Lớp tôn mặt đóng vai trò như chiếc áo giáp che chở hệ vách. Tôn càng dày (ví dụ 0.45 mm hoặc 0.50 mm) thì giá thành m2 sẽ đắt hơn loại tôn mỏng (0.30 mm hoặc 0.35 mm). Ngoài ra, độ dày mạ kẽm (Z) hay mạ nhôm kẽm (AZ) và uy tín thương hiệu của hãng tôn (Bluescope, Hoa Sen, Đông Á…) cũng làm thay đổi giá panel từ 15.000 – 35.000 VNĐ/m².
Một tấm panel vách ngăn có độ dày 100 mm chắc chắn sẽ tốn nhiều nguyên liệu lõi xốp hơn tấm 50 mm, do đó giá thành sẽ cao hơn. Thêm vào đó, nếu bạn đặt sản xuất theo chiều dài lẻ, cắt theo kích thước phi tiêu chuẩn trên bản vẽ CAD riêng, chi phí khấu hao máy móc tăng lên cũng sẽ đẩy đơn giá m2 tăng nhẹ.
“Mua càng nhiều, giá càng rẻ” – đây là nguyên lý bất di bất dịch của ngành sản xuất vật liệu xây dựng. Các đơn hàng dự án lớn từ 1.000 m² trở lên sẽ được nhà máy ưu tiên xếp lịch chạy dây chuyền liên tục, giảm thiểu tối đa chi phí khởi động và hao hụt máy, từ đó đưa ra mức giá sỉ sát gốc nhất kèm chính sách vận chuyển miễn phí.
Tấm panel vách ngăn tuy có dòng nhẹ (như EPS) nhưng kết cấu lại khá cồng kềnh, chiếm diện tích thùng xe tải lớn. Khoảng cách từ hệ thống nhà máy sản xuất của Panel Home đến chân công trình của bạn xa hay gần sẽ ảnh hưởng tới chi phí thuê xe cẩu, xe tải thùng dài, ảnh hưởng vào tổng đơn giá m2 bàn giao cuối cùng.
Lý do nào đã giúp tấm panel vách ngăn đánh bật hoàn toàn tường gạch truyền thống để trở thành “vua vật liệu lắp ghép” tại các dự án hiện đại? Đó chính là nhờ chuỗi ưu điểm đắt giá:

Panel vách ngăn giúp cách nhiệt, cách âm và rút ngắn thời gian thi công.
Dựa trên cấu trúc thiết kế của hệ ngàm liên kết và độ dày tấm, Panel Home phân phối 2 dòng sản phẩm vách ngăn chủ lực sau:

Thích hợp cho văn phòng, phòng sạch và trần treo

Panel được sử dụng làm vách bao che và phân chia khu vực sản xuất

Ứng dụng làm vách bao che nhà xưởng (Hình ảnh thực tế Panel Home thi công)

Ứng dụng làm vách bao che nhà xưởng (Hình ảnh thực tế Panel Home thi công vách ngoài nhà xưởng tại Nam Định)
Nhờ sự đa dạng về chủng loại lõi và độ dày linh hoạt, tấm panel vách ngăn đang phủ sóng mạnh mẽ trong mọi ngóc ngách của ngành xây dựng:
Để hệ vách ngăn panel phát huy được tối đa công năng cách âm, cách nhiệt và đảm bảo tuổi thọ bền bỉ dài lâu, quy trình lắp đặt tại công trường của đội ngũ thợ Panel Home luôn tuân thủ nghiêm ngặt theo 5 bước tiêu chuẩn:
Kỹ sư tiến hành dùng máy cân bằng laser để đo đạc chính xác độ phẳng của nền sàn bê tông. Bắn mực định vị vị trí vách ngăn đi qua bám sát theo bản vẽ kỹ thuật CAD.
Tiến hành khoan cấy vít nở cố định các thanh U nhôm (hoặc U tôn) xuống nền sàn và lên hệ trần. Đây sẽ là hệ đỡ cố định chịu lực đáy cho các tấm panel vách ngăn.
Đưa tấm panel đầu tiên vào thanh U sàn, căn chỉnh độ thẳng đứng hoàn hảo bằng thước thủy nivo. Sử dụng súng bắn vít đuôi cá tự khoan đầu phẳng để liên kết cố định mép hèm tấm panel chắc chắn vào hệ khung xương thép chịu lực đứng.
Đưa tấm panel thứ hai vào vị trí. Thợ tiến hành sập mạnh hèm ngàm âm dương của tấm thứ hai khít chặt vào hèm của tấm thứ nhất. Khớp nối phải đảm bảo độ kín khít tuyệt đối, không được để lộ khe hở lõi xốp bên trong để tránh tạo cầu nhiệt làm thất thoát hơi lạnh hoặc giảm khả năng cách âm. Tiếp tục quy trình cho đến khi hoàn thiện diện tích vách.

Lắp đặt vách panel bông khoáng (hình ảnh thực tế Panel Home thi công tại Thanh Hóa)

Các tấm panel được liên kết bằng hèm âm dương, đảm bảo độ kín khít và hạn chế thất thoát nhiệt
Lắp đặt các thanh V nhôm bo góc vuông tại các điểm giao nhau giữa hai vách, thanh nhôm bo viền tại các mép cửa đi, cửa sổ. Tiến hành bơm keo silicone kháng ẩm chuyên dụng tại toàn bộ các điểm hèm nối và mối tiếp giáp phụ kiện. Cuối cùng, bóc bỏ lớp màng nilon bảo vệ trên mặt tôn và vệ sinh sạch sẽ khu vực thi công.
Vật liệu panel tuy rất dễ thi công nhưng nếu không tuân thủ các nguyên tắc kỹ thuật cơ bản, hệ vách rất dễ bị xuống cấp hoặc giảm sút công năng bảo ôn:
Khi cần cắt bớt kích thước tấm panel, thợ phải sử dụng máy cắt đĩa quay cầm tay có lưỡi cưa sắt mịn chuyên dụng. Việc dùng máy cắt đá mài sinh tia lửa nhiệt cao sẽ làm cháy xém, phồng rộp mép tôn mạ và dễ bén lửa làm hỏng lớp lõi xốp bảo ôn bên trong.
Đặc biệt đối với các dòng panel lõi sợi bông như rockwool hay glasswool có tính thấm hút nước. Nếu để nước mưa lọt vào lõi trong quá trình tập kết vật tư tại công trường, trọng lượng tấm sẽ tăng vọt gây võng trần, sinh nấm mốc làm rỉ sét lớp tôn vỏ từ bên trong. Các kiện hàng cần được kê cao trên pallet gỗ và phủ bạt che chắn cẩn thận.
Khi bắn vít tự khoan cố định panel vào hệ khung thép, thợ cần điều chỉnh lực máy bắn vít vừa vặn. Nếu bắn quá chặt, đầu vít sẽ nhấn chìm sâu làm móp méo lõi xốp gây lồi lõm bề mặt tôn rất mất thẩm mỹ. Nếu bắn quá lỏng, hệ vách sẽ bị ọp ẹp, phát ra tiếng kêu cọc cạch khi có gió lùa mạnh.
Mọi đường dây dẫn điện đi ngầm xuyên qua lòng vách ngăn panel bắt buộc phải được bọc trong các ống nhựa cứng cách điện hoặc ống ruột gà chống cháy chuyên dụng để triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ chập cháy điện phát hỏa phá hủy kết cấu bề mặt vách.
Để giúp quý khách hàng có cái nhìn trực quan nhất trước khi xuống tiền chọn lựa phương án thi công, Panel Home đã lập bảng đối sánh chi tiết dưới đây:
| Tiêu chí so sánh | Tấm panel vách ngăn thế hệ mới | Tường gạch truyền thống |
| Trọng lượng kết cấu | Siêu nhẹ (10−22 kg/m2), giảm tải móng cực tốt | Rất nặng (180−250 kg/m2), áp lực lớn lên móng |
| Tốc độ thi công | Thần tốc (Chỉ từ 2 – 4 ngày cho mặt bằng lớn) | Kéo dài (Tốn thời gian xây, trát, chờ khô sơn bả) |
| Khả năng cách nhiệt | Xuất sắc (Hệ số dẫn nhiệt siêu thấp, tiết kiệm điện) | Kém (Hấp thụ và tích tụ nhiệt lượng lâu) |
| Khả năng cách âm | Đỉnh cao (Cấu trúc lõi bọt khí/sợi đá tiêu âm mạnh) | Trung bình (Dễ bị truyền âm qua kết cấu đặc) |
| Độ sạch khi thi công | Sạch sẽ, không bụi bặm, không xả rác | Ô nhiễm bụi mịn, xi măng, vôi vữa khắp công trường |
| Khả năng tái sử dụng | Lên đến 90% (Dễ dàng tháo dỡ, di dời đi nơi khác) | Bằng 0% (Bắt buộc phải đập phá bỏ khi cải tạo) |
| Chi phí tổng thể | Tối ưu (Tiết kiệm nhân công, thời gian và móng cọc) | Phát sinh nhiều chi phí phụ trợ kéo dài |
Để tiết kiệm thời gian tối đa cho quý khách hàng và các đối tác nhà thầu, Panel Home áp dụng quy trình làm việc chuyên nghiệp, 4 bước tinh gọn:
Quý khách hàng gửi yêu cầu khối lượng m2 hoặc bản vẽ phối cảnh, bản vẽ CAD công trình qua Hotline/Zalo của Panel Home. Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm sẽ tiến hành bóc tách, tư vấn phương án chọn dòng panel và độ dày tối ưu nhất hoàn toàn miễn phí.
Panel Home gửi bảng dự toán báo giá chi tiết theo m2 kèm theo mức chiết khấu thương mại tốt nhất dựa trên khối lượng thực tế. Hai bên thống nhất điều khoản thanh toán, tiến độ giao hàng và ký kết hợp đồng mua bán pháp lý rõ ràng.
Khách hàng tiến hành đặt cọc theo điều khoản hợp đồng. Nhà máy Panel Home khởi động dây chuyền sản xuất tự động, cắt tấm đúng quy cách chiều dài, chủng loại tôn và lõi xốp theo cam kết.
Hệ thống xe tải chuyên dụng của Panel Home vận chuyển hàng đến tận chân công trình đúng tiến độ. Khách hàng cùng kỹ sư tiến hành đo đạc kiểm tra thông số kỹ thuật, ký biên bản bàn giao và tất toán hợp đồng.

Panel Home cung cấp giải pháp panel vách ngăn đạt chuẩn, giá cạnh tranh và thi công trọn gói trên toàn quốc.
Việc lựa chọn phương án sử dụng tấm panel vách ngăn chính là bước đi chiến lược giúp các chủ đầu tư và nhà thầu tối ưu hóa bài toán kinh tế: Cắt giảm tải trọng móng, thi công thần tốc gấp 5 lần để sớm đưa công trình vào vận hành sinh lời, đồng thời tiết kiệm hàng tá chi phí tiền điện bảo ôn năng lượng suốt hàng chục năm trời.
Với vị thế là đơn vị tiên phong dẫn đầu trong lĩnh vực sản xuất, cung ứng và thi công trọn gói giải pháp panel cách nhiệt cách âm chống cháy tại Việt Nam, Panel Home tự hào mang đến cho quý đối tác, quý chủ đầu tư một giải pháp toàn diện “chìa khóa trao tay”. Chúng tôi không chỉ cung cấp những sản phẩm tấm panel vách ngăn 3 lớp chính hãng với chất lượng kiểm định khắt khe nhất cùng chính sách đơn giá gốc tại nhà máy cạnh tranh nhất, mà còn sở hữu đội ngũ kỹ sư, thợ thi công lành nghề, cam kết đảm bảo tiến độ và chất lượng công trình đạt chuẩn thẩm duyệt cao nhất.
Hãy nhấc máy lên và liên hệ ngay với đường dây nóng của Panel Home trong hôm nay để nhận được bảng tư vấn bóc tách khối lượng miễn phí và nhận gói ưu đãi chiết khấu trực tiếp từ 5% – 10% cho dự án của bạn!
CÔNG TY TNHH PANEL HOME VINA
Mối hiểm họa từ hỏa hoạn tại các nhà xưởng, kho bãi, hay tòa nhà cao tầng luôn là nỗi ám ảnh thường trực của các chủ đầu tư và…
Trong xu hướng kiến trúc hiện đại năm 2026, việc lựa chọn vật liệu làm trần không chỉ dừng lại ở tính thẩm mỹ mà còn phải đáp ứng khắt khe khả năng cách nhiệt, chống nóng, cách âm và tiết kiệm chi phí năng lượng. Giữa hàng loạt vật liệu như trần thạch cao, trần nhựa hay trần gỗ, trần tôn xốp (đặc biệt là trần tôn xốp 3 lớp) nổi lên như một giải pháp tối ưu, dẫn đầu xu hướng xây dựng xanh và thông minh.
Hiệu quả kinh tế trong ngành chăn nuôi hiện đại không còn chỉ phụ thuộc vào con giống hay nguồn thức ăn, mà quyết định lớn ở công nghệ kiểm…
Tôn xốp 2 mặt đang là một trong những giải pháp chống nóng được nhiều chủ đầu tư, nhà thầu và doanh nghiệp quan tâm khi xây dựng nhà xưởng,…
Bạn đang tìm kiếm giải pháp vật liệu tối ưu cho công trình của mình? Liên hệ ngay với Panel Home – chúng tôi sẵn sàng đồng hành và hiện thực hóa ý tưởng xây dựng của bạn.