panelhome

Trong bối cảnh ngành xây dựng hiện đại năm 2026 đang hướng mạnh về các giải pháp vật liệu xanh, việc tìm kiếm báo giá tấm panel vách ngăn chính xác để tối ưu hóa chi phí và thi công thần tốc đang trở thành ưu tiên hàng đầu, khi các phương pháp xây tường gạch truyền thống dần bộc lộ nhiều hạn chế. Sự xuất hiện của các loại vách ngăn lắp ghép thông minh, đặc biệt là tấm panel vách ngăn, đã tạo nên một cuộc cách mạng thực sự cho các công trình từ dân dụng đến công nghiệp.

Tuy nhiên, trước khi bắt tay vào triển khai dự án, câu hỏi lớn nhất khiến hầu hết các chủ đầu tư, nhà thầu và kiến trúc sư phải đau đầu bóc tách chính là: Báo giá tấm panel vách ngăn theo m2 hiện nay là bao nhiêu? Nên lựa chọn dòng panel nào để vừa đảm bảo công năng cách âm, cách nhiệt, chống cháy mà lại vừa vặn với ngân sách đầu tư?

Bài viết chuyên sâu này, Panel Home sẽ bóc tách từ A-Z mọi khía cạnh kỹ thuật, phân tích ưu nhược điểm của từng dòng sản phẩm và gửi đến quý khách hàng bảng báo giá tấm panel vách ngăn theo m2 cập nhật mới nhất tháng 07/2026.

1. Tấm panel vách ngăn là gì?

Tấm panel vách ngăn (còn được gọi dưới các tên kỹ thuật như sandwich panel, tấm tôn xốp cách nhiệt, tấm vách ngăn lắp ghép) là một dòng vật liệu xây dựng thế hệ mới được cấu tạo theo dạng khối đồng nhất lõi – vỏ. Sản phẩm chuyên dùng để lắp dựng tường bao che ngoại thất hoặc phân chia không gian nội thất thay thế hoàn toàn cho tường gạch, tường thạch cao thông thường.

Tấm panel vách ngăn cách nhiệt và cách âm cho công trình

Nhờ sở hữu kết cấu đúc sẵn dạng module cùng hệ ngàm liên kết thông minh, tấm panel vách ngăn mang lại khả năng chịu lực vượt trội, tự đứng vững mà không cần quá nhiều hệ khung xương thép chịu lực phức tạp. Bản chất của vật liệu này là sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền cơ học của kim loại và đặc tính bảo ôn lý hóa của các loại lõi xốp công nghệ cao.

2. Cấu tạo chi tiết tiêu chuẩn của tấm panel vách ngăn

Một tấm panel vách ngăn đạt tiêu chuẩn xuất xưởng tại nhà máy Panel Home luôn tuân thủ nghiêm ngặt cấu trúc cấu tạo 3 lớp cốt lõi:

Cấu tạo 3 lớp của tấm panel vách ngăn

Tấm panel vách ngăn gồm hai lớp tôn bảo vệ, lõi cách nhiệt và hệ keo liên kết chuyên dụng (Hình ảnh minh họa cấu tạo tấm panel EPS)

2.1. Lớp tôn vỏ bao che hai mặt

  • Chất liệu: Sử dụng thép mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm (tôn lạnh) được sơn tĩnh điện chất lượng cao. Các thương hiệu tôn vỏ được Panel Home liên kết sử dụng đều là các tập đoàn lớn như Việt Pháp, Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam, Bluescope…
  • Độ dày tôn: Dao động từ 0.30 mm đến 0.60 mm. Độ dày tôn càng lớn thì khả năng chịu lực, chống móp méo cơ học và tuổi thọ của vách panel càng cao.
  • Bề mặt định hình: Có hai dạng chính là bề mặt phẳng hoàn toàn (thích hợp cho các công trình phòng sạch, y tế) hoặc cán gân/sóng siêu nhỏ (giúp tăng cứng, tăng khả năng khúc xạ ánh sáng và giấu vết trầy xước rất tốt).
Lớp tôn bảo vệ của tấm panel vách ngăn

Lớp tôn giúp tăng độ bền, chống ăn mòn và nâng cao tuổi thọ công trình (Hình ảnh nguyên vật liệu tôn tại nhà máy Panel Home)

2.2. Lớp lõi bảo ôn trung tâm (Core)

Đây là phần linh hồn của tấm panel, quyết định trực tiếp đến các đặc tính kỹ thuật như cách nhiệt, cách âm, chống cháy. Tùy thuộc vào phân khúc và mục đích sử dụng, lớp lõi này có thể là nhựa Polystyrene giãn nở (EPS), nhựa Polyurethane (PU), Polyisocyanurate (PIR) hoặc sợi bông khoáng vô cơ (rockwool), bông thủy tinh (glasswool).

Lõi EPS PU PIR Rockwool của tấm panel vách ngăn

Lõi panel quyết định khả năng cách nhiệt, cách âm và chống cháy của sản phẩm

2.3. Hệ keo liên kết chuyên dụng

Để kết dính hai mặt tôn vỏ vào lớp lõi một cách tuyệt đối, nhà máy sử dụng hệ keo dán gốc polyurethane hai thành phần đặc chủng. Toàn bộ quá trình ép dính được thực hiện liên tục trên dây chuyền ép nhiệt tự động áp lực cao, chặn đứng hoàn toàn hiện tượng phồng rộp, tách lớp hay rỗng ruột trong suốt quá trình sử dụng lên đến 30 – 40 năm.

Hệ keo polyurethane liên kết tấm panel vách ngăn

Keo polyurethane giúp tăng độ bền liên kết giữa lõi và hai lớp tôn

3. Các loại tấm panel vách ngăn phổ biến và báo giá chi tiết theo m2

Để quý khách hàng dễ dàng hình dung và lên dự toán ngân sách, Panel Home xin phân tích chi tiết đặc tính kỹ thuật kèm bảng báo giá của từng dòng panel vách ngăn thông dụng nhất trên thị trường hiện nay.

3.1. Tấm panel EPS vách ngăn (Dòng quốc dân tiết kiệm)

Panel EPS sử dụng lớp lõi là xốp Polystyrene giãn nở. Các hạt nhựa EPS sau khi được kích nở ở nhiệt độ cao sẽ chứa tới 98% là không khí, mang lại trọng lượng siêu nhẹ và khả năng cách nhiệt ở mức khá tốt.

  • Ưu điểm: Trọng lượng cực nhẹ giúp giảm tải trọng cho móng công trình, thi công siêu tốc, giá thành rẻ nhất trong tất cả các loại panel.
  • Nhược điểm: Khả năng chống cháy ở mức trung bình (chỉ cách nhiệt chứ không kháng lửa trần, dễ bị co ngót khi gặp nhiệt độ quá cao).
  • Ứng dụng: Chuyên dùng làm vách ngăn nhà trọ, nhà ở dân dụng, ki-ốt, nhà văn phòng, vách ngăn nhà kho, nhà xưởng thông thường,…
Tấm panel EPS vách ngăn cách nhiệt

Bảng báo giá tấm panel EPS vách ngăn theo m2 (Tham khảo tháng 07/2026)

STT Độ dày tấm panel (mm) Tỷ trọng xốp EPS (kg/m³) Độ dày tôn mặt (mm) Đơn giá tham khảo (VNĐ/m²)
1 50 10 (Hàng thường) 0.30 / 0.30 165.000 – 185.000
2 50 12 (Hàng tiêu chuẩn) 0.35 / 0.35 190.000 – 215.000
3 50 16 (Tỷ trọng cao) 0.40 / 0.40 230.000 – 255.000
4 75 12 0.35 / 0.35 225.000 – 250.000
5 75 16 0.40 / 0.40 265.000 – 290.000
6 100 12 0.40 / 0.40 280.000 – 310.000
Tấm panel EPS vách ngăn

Panel EPS có trọng lượng nhẹ và chi phí đầu tư tiết kiệm

3.2. Tấm panel PU vách ngăn (Dòng cao cấp bảo ôn sâu)

Panel PU có lớp lõi là nhựa Polyurethane đúc phun áp lực cao. Đây là vật liệu có hệ số dẫn nhiệt thấp nhất trong số các dòng vật liệu bảo ôn, tạo ra cấu trúc bọt khí kín khít tuyệt đối.

  • Ưu điểm: Khả năng cách nhiệt và giữ nhiệt đỉnh cao, chống thấm nước hoàn hảo, độ bền cơ học cực lớn nhờ độ nén cao, có khả năng chống cháy lan chậm.
  • Nhược điểm: Quy trình sản xuất phức tạp, giá thành vật tư tương đối cao.
  • Ứng dụng: Chuyên dụng cho các công trình kho đông lạnh sâu, phòng sạch y tế, nhà máy sản xuất dược phẩm, phòng mổ bệnh viện.
Tấm panel PU vách ngăn bảo ôn

Bảng báo giá tấm panel PU vách ngăn theo m2 (Tham khảo tháng 07/2026)

STT Độ dày tấm panel (mm) Tỷ trọng xốp PU (kg/m³) Độ dày tôn mặt (mm) Đơn giá tham khảo (VNĐ/m²)
1 50 40 0.40 / 0.40 410.000 – 450.000
2 75 40 0.40 / 0.40 480.000 – 525.000
3 100 40 0.45 / 0.45 560.000 – 620.000
Tấm panel PU vách ngăn bảo ôn

Panel PU phù hợp cho kho lạnh, phòng sạch và công trình yêu cầu cách nhiệt cao.

3.3. Tấm panel PIR vách ngăn (Tiêu chuẩn chống cháy thế hệ mới)

Panel PIR (Polyisocyanurate) là phiên bản cải tiến vượt bậc từ dòng PU. Bằng cách tăng tỷ lệ hợp chất Isocyanate, liên kết hóa học cấu trúc vòng mạch kín của PIR trở nên cực kỳ bền vững trước nhiệt độ cao.

  • Ưu điểm: Khả năng chống cháy lan đạt các chứng chỉ quốc tế khắt khe (B1, B2), hệ số cách nhiệt tương đương PU, không sinh khói độc khi tiếp xúc lửa.
  • Nhược điểm: Giá thành cao, đòi hỏi kỹ thuật sản xuất trên dây chuyền liên tục cực kỳ hiện đại.
  • Ứng dụng: Vách bao che nhà xưởng điện tử công nghệ cao, phòng sấy, trung tâm dữ liệu (Data center).
Tấm panel PIR vách ngăn chống cháy

Bảng báo giá tấm panel PIR vách ngăn theo m2 (Tham khảo tháng 07/2026)

STT Độ dày tấm panel (mm) Tỷ trọng xốp PIR (kg/m³) Độ dày tôn mặt (mm) Đơn giá tham khảo (VNĐ/m²)
1 50 42 0.40 / 0.40 450.000 – 490.000
2 75 42 0.45 / 0.45 530.000 – 580.000
3 100 42 0.50 / 0.50 630.000 – 690.000
Tấm panel PIR vách ngăn chống cháy

Panel PIR có khả năng chống cháy và cách nhiệt vượt trội.

3.4. Tấm panel rockwool vách ngăn (Vua chống cháy và tiêu âm)

Lớp lõi được dệt từ các sợi bông khoáng vô cơ tổng hợp sản xuất từ đá basalt núi lửa nung chảy ở nhiệt độ 1500°C. Do đó, dòng panel này sở hữu đặc tính kháng lửa trần tuyệt đối.

  • Ưu điểm: Đạt tiêu chuẩn chống cháy EI60, EI90, EI120 (chống chịu ngọn lửa lên tới hơn 1000°C trong 60 – 120 phút). Khả năng tiêu âm, triệt tiêu tiếng ồn máy móc công nghiệp cực tốt.
  • Nhược điểm: Trọng lượng tấm panel khá nặng, đòi hỏi thợ thi công phải có kỹ thuật và mặc đồ bảo hộ chống ngứa bụi bông khoáng.
  • Ứng dụng: Nhà máy hóa chất, kho chứa dung môi, vũ trường, phòng máy phát điện, vách nhà xưởng cơ khí, đóng tàu.
Tấm panel rockwool vách ngăn chống cháy

Bảng báo giá tấm panel rockwool vách ngăn theo m2 (Tham khảo tháng 07/2026)

STT Độ dày tấm panel (mm) Tỷ trọng bông khoáng (kg/m³) Độ dày tôn mặt (mm) Đơn giá tham khảo (VNĐ/m²)
1 50 80 0.35 / 0.35 285.000 – 315.000
2 50 100 0.40 / 0.40 330.000 – 365.000
3 75 100 0.45 / 0.45 410.000 – 450.000
4 100 120 0.50 / 0.50 540.000 – 590.000
Tấm panel rockwool vách ngăn

Panel Rockwool được ứng dụng trong các công trình yêu cầu chống cháy và tiêu âm.

⚠️ Lưu ý quan trọng về đơn giá: Toàn bộ các bảng giá trên mang tính chất bán lẻ tham khảo tại thời điểm tháng 07/2026. Đơn giá thực tế biến động liên tục theo giá sàn phôi thép thế giới. Khi quý khách mua số lượng lớn hoặc sử dụng dịch vụ thi công trọn gói, Panel Home luôn áp dụng chính sách chiết khấu sâu từ 5% – 10%. Hãy liên hệ trực tiếp số Hotline của nhà máy để nhận báo giá sỉ chính xác nhất.

4. Các yếu tố tác động trực tiếp đến giá tấm panel vách ngăn theo m2

Khi đi khảo sát giá trên thị trường, bạn sẽ thấy có sự chênh lệch rõ rệt giữa các đơn vị cung cấp. Hiểu rõ 5 yếu tố cấu thành dưới đây sẽ giúp bạn đưa ra quyết định mua hàng thông thái nhất:

Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá tấm panel vách ngăn

4.1. Chủng loại lớp lõi bảo ôn

Đây là yếu tố then chốt nhất. Giá thành tăng dần theo thứ tự: Panel EPS < Panel Glasswool < Panel Rockwool < Panel PU < Panel PIR. Việc lựa chọn đúng chủng loại lõi theo yêu cầu thực tế của công trình (cần cách nhiệt thường, cách âm hay chống cháy nghiêm ngặt) sẽ giúp bạn tiết kiệm hàng chục, thậm chí hàng trăm triệu đồng tiền vật tư.

4.2. Độ dày của lớp tôn bảo vệ hai mặt

Lớp tôn mặt đóng vai trò như chiếc áo giáp che chở hệ vách. Tôn càng dày (ví dụ 0.45 mm hoặc 0.50 mm) thì giá thành m2 sẽ đắt hơn loại tôn mỏng (0.30 mm hoặc 0.35 mm). Ngoài ra, độ dày mạ kẽm (Z) hay mạ nhôm kẽm (AZ) và uy tín thương hiệu của hãng tôn (Bluescope, Hoa Sen, Đông Á…) cũng làm thay đổi giá panel từ 15.000 – 35.000 VNĐ/m².

4.3. Quy cách kỹ thuật và độ dày tổng thể của tấm

Một tấm panel vách ngăn có độ dày 100 mm chắc chắn sẽ tốn nhiều nguyên liệu lõi xốp hơn tấm 50 mm, do đó giá thành sẽ cao hơn. Thêm vào đó, nếu bạn đặt sản xuất theo chiều dài lẻ, cắt theo kích thước phi tiêu chuẩn trên bản vẽ CAD riêng, chi phí khấu hao máy móc tăng lên cũng sẽ đẩy đơn giá m2 tăng nhẹ.

4.4. Tổng khối lượng đơn đặt hàng

“Mua càng nhiều, giá càng rẻ” – đây là nguyên lý bất di bất dịch của ngành sản xuất vật liệu xây dựng. Các đơn hàng dự án lớn từ 1.000 m² trở lên sẽ được nhà máy ưu tiên xếp lịch chạy dây chuyền liên tục, giảm thiểu tối đa chi phí khởi động và hao hụt máy, từ đó đưa ra mức giá sỉ sát gốc nhất kèm chính sách vận chuyển miễn phí.

4.5. Khoảng cách địa lý vận chuyển từ nhà máy

Tấm panel vách ngăn tuy có dòng nhẹ (như EPS) nhưng kết cấu lại khá cồng kềnh, chiếm diện tích thùng xe tải lớn. Khoảng cách từ hệ thống nhà máy sản xuất của Panel Home đến chân công trình của bạn xa hay gần sẽ ảnh hưởng tới chi phí thuê xe cẩu, xe tải thùng dài, ảnh hưởng vào tổng đơn giá m2 bàn giao cuối cùng.

5. Những ưu điểm vượt trội khi sử dụng panel làm vách ngăn

Lý do nào đã giúp tấm panel vách ngăn đánh bật hoàn toàn tường gạch truyền thống để trở thành “vua vật liệu lắp ghép” tại các dự án hiện đại? Đó chính là nhờ chuỗi ưu điểm đắt giá:

Ưu điểm của tấm panel vách ngăn

Panel vách ngăn giúp cách nhiệt, cách âm và rút ngắn thời gian thi công.

  • Chống nóng, cách nhiệt đỉnh cao: Giúp không gian bên trong luôn mát mẻ vào mùa hè, ấm áp vào mùa đông. Sử dụng vách panel giúp cắt giảm tới 40% hóa đơn tiền điện vận hành hệ thống điều hòa không khí.
  • Cách âm, tiêu âm hiệu quả: Chặn đứng các sóng âm truyền qua không gian, triệt tiêu tiếng ồn máy móc cơ khí từ xưởng sản xuất, mang lại môi trường làm việc yên tĩnh, tập trung.
  • Thi công siêu tốc, sạch sẽ: Nhờ kết cấu lắp ghép module qua hệ ngàm thông minh, việc lắp đặt vách panel nhanh gấp 5 lần xây tường gạch. Quá trình thi công hoàn toàn khô ráo, không khói bụi, không rác thải xây dựng, lắp xong có thể đưa công trình vào vận hành ngay.
  • Tiết kiệm chi phí nền móng: Nhờ trọng lượng nhẹ hơn từ 3 – 7 lần so với tường gạch thạch cao, chủ đầu tư có thể cắt giảm đáng kể chi phí gia cố hệ móng, cọc, dầm chịu lực của tòa nhà.
  • Tính thẩm mỹ cao và cực kỳ bền bỉ: Lớp tôn sơn tĩnh điện bóng mịn mang lại vẻ đẹp hiện đại, không cần phải tốn chi phí sơn bả, trát tường định kỳ. Tuổi thọ công trình kéo dài bền bỉ từ 30 đến hơn 40 năm.
  • Linh hoạt tháo dỡ, tái sử dụng: Khi doanh nghiệp có nhu cầu thay đổi công năng phòng ốc hoặc chuyển dịch nhà xưởng sang mặt bằng mới, hệ vách panel hoàn toàn có thể tháo dỡ nguyên vẹn, di chuyển và lắp dựng lại một cách dễ dàng, bảo toàn giá trị đầu tư ban đầu lên đến 90%.

6. Phân loại tấm panel vách ngăn theo vị trí và ứng dụng thực tế

Dựa trên cấu trúc thiết kế của hệ ngàm liên kết và độ dày tấm, Panel Home phân phối 2 dòng sản phẩm vách ngăn chủ lực sau:

6.1. Tấm panel vách ngăn trong nhà (Wall panel inside)

  • Kết cấu hèm: Thường sử dụng hệ ngàm phẳng hèm âm dương hoặc ngàm hở vít truyền thống. Khi ghép nối, bề mặt hai tấm panel tạo thành một mặt phẳng láng mịn liên tục.
  • Đặc điểm bề mặt: Tôn mặt phẳng hoàn toàn hoặc chỉ cán gân mờ siêu nhỏ.
  • Ứng dụng: Phù hợp làm vách ngăn phân chia văn phòng làm việc, trần treo cách nhiệt, hệ thống phòng sạch dược phẩm, phòng mổ y tế, kho chứa linh kiện điện tử đòi hỏi kiểm soát bụi bẩn tuyệt đối.
Panel vách ngăn trong nhà
Panel vách ngăn trong nhà

Thích hợp cho văn phòng, phòng sạch và trần treo

Panel vách ngăn trong nhà panel home

Panel được sử dụng làm vách bao che và phân chia khu vực sản xuất

6.2. Tấm panel vách ngoài bao che (Wall panel outside)

  • Kết cấu hèm: Sử dụng hệ ngàm giấu vít (ngàm giấu đinh) thông minh. Sau khi bắn vít cố định vào khung thép, tấm panel tiếp theo sẽ sập hèm che khuất hoàn toàn đầu vít vào bên trong.
  • Đặc điểm bề mặt: Cán sóng sâu, gân lớn chịu lực tốt.
  • Ứng dụng: Thay thế hoàn toàn cho hệ tường bao xung quanh các nhà xưởng quy mô lớn, showroom ô tô, tòa nhà văn phòng, giúp công trình chống chọi tốt với sức gió bão lớn và ngăn nước mưa thấm dột tối ưu.
Panel vách ngăn ngoài trời
Panel vách ngăn ngoài trời

Ứng dụng làm vách bao che nhà xưởng (Hình ảnh thực tế Panel Home thi công)

Panel vách ngăn ngoài trời panel home

Ứng dụng làm vách bao che nhà xưởng (Hình ảnh thực tế Panel Home thi công vách ngoài nhà xưởng tại Nam Định)

7. Ứng dụng rộng rãi của tấm panel vách ngăn trong mọi lĩnh vực

Nhờ sự đa dạng về chủng loại lõi và độ dày linh hoạt, tấm panel vách ngăn đang phủ sóng mạnh mẽ trong mọi ngóc ngách của ngành xây dựng:

7.1. Trong lĩnh vực công nghiệp và sản xuất

  • Lắp dựng hệ vách bao che và vách ngăn phân xưởng tại các nhà máy dệt may, cơ khí chính xác, chế biến bao bì giấy.
  • Xây dựng hệ thống kho lạnh, kho cấp đông nông hải sản, thực phẩm xuất khẩu với dòng panel PU/PIR cao cấp.
  • Lắp đặt hệ thống phòng sạch, phòng nghiên cứu đòi hỏi môi trường vô trùng tuyệt đối tại các nhà máy dược phẩm, mỹ phẩm,…
Panel vách ngăn nhà xưởng

7.2. Trong lĩnh vực dân dụng và thương mại

  • Thi công thần tốc các chuỗi ki-ốt bán hàng, quán cà phê lắp ghép, homestay nghỉ dưỡng, nhà trọ cho thuê phân khúc giá rẻ.
  • Phân chia phòng ban làm việc tại các tòa nhà văn phòng cho thuê mà không làm ảnh hưởng đến kết cấu chịu lực của sàn.
  • Lắp dựng nhà lắp ghép cao cấp, nhà văn phòng điều hành tạm thời ngay tại công trường dự án.
Panel vách ngăn nhà ở

7.3. Trong công trình công cộng và kỹ thuật chuyên sâu

  • Lắp đặt hệ vách cách âm cho rạp chiếu phim, phòng thu âm chuyên nghiệp, quán karaoke, hội trường lớn.
  • Xây dựng vách ngăn phòng máy phát điện, phòng chứa trạm biến áp, phòng máy chủ (Data center) yêu cầu chống cháy lan nghiêm ngặt,…
Panel vách ngăn công trình công cộng

8. Quy trình thi công lắp đặt tấm panel vách ngăn đúng kỹ thuật chuẩn chuyên gia

Để hệ vách ngăn panel phát huy được tối đa công năng cách âm, cách nhiệt và đảm bảo tuổi thọ bền bỉ dài lâu, quy trình lắp đặt tại công trường của đội ngũ thợ Panel Home luôn tuân thủ nghiêm ngặt theo 5 bước tiêu chuẩn:

  • Bước 1: Khảo sát hiện trạng và định vị mặt bằng:

Kỹ sư tiến hành dùng máy cân bằng laser để đo đạc chính xác độ phẳng của nền sàn bê tông. Bắn mực định vị vị trí vách ngăn đi qua bám sát theo bản vẽ kỹ thuật CAD.

Khảo sát hiện trạng và định vị mặt bằng trước khi thi công tấm panel vách ngăn
  • Bước 2: Lắp đặt hệ phụ kiện nhôm định hình bệ đỡ

Tiến hành khoan cấy vít nở cố định các thanh U nhôm (hoặc U tôn) xuống nền sàn và lên hệ trần. Đây sẽ là hệ đỡ cố định chịu lực đáy cho các tấm panel vách ngăn.

Lắp đặt thanh U nhôm bệ đỡ cho tấm panel vách ngăn
  • Bước 3: Lắp dựng tấm panel vách ngăn đầu tiên:

Đưa tấm panel đầu tiên vào thanh U sàn, căn chỉnh độ thẳng đứng hoàn hảo bằng thước thủy nivo. Sử dụng súng bắn vít đuôi cá tự khoan đầu phẳng để liên kết cố định mép hèm tấm panel chắc chắn vào hệ khung xương thép chịu lực đứng.

  • Bước 4: Thi công cuốn chiếu lắp ghép các tấm tiếp theo

Đưa tấm panel thứ hai vào vị trí. Thợ tiến hành sập mạnh hèm ngàm âm dương của tấm thứ hai khít chặt vào hèm của tấm thứ nhất. Khớp nối phải đảm bảo độ kín khít tuyệt đối, không được để lộ khe hở lõi xốp bên trong để tránh tạo cầu nhiệt làm thất thoát hơi lạnh hoặc giảm khả năng cách âm. Tiếp tục quy trình cho đến khi hoàn thiện diện tích vách.

Lắp dựng tấm panel vách ngăn đúng kỹ thuật

Lắp đặt vách panel bông khoáng (hình ảnh thực tế Panel Home thi công tại Thanh Hóa)

Lắp ghép các tấm panel vách ngăn bằng hèm âm dương

Các tấm panel được liên kết bằng hèm âm dương, đảm bảo độ kín khít và hạn chế thất thoát nhiệt

  • Bước 5: Xử lý phụ kiện bo góc và bắn keo hoàn thiện:

Lắp đặt các thanh V nhôm bo góc vuông tại các điểm giao nhau giữa hai vách, thanh nhôm bo viền tại các mép cửa đi, cửa sổ. Tiến hành bơm keo silicone kháng ẩm chuyên dụng tại toàn bộ các điểm hèm nối và mối tiếp giáp phụ kiện. Cuối cùng, bóc bỏ lớp màng nilon bảo vệ trên mặt tôn và vệ sinh sạch sẽ khu vực thi công.

Hoàn thiện hệ vách panel

9. 4 lưu ý sống còn khi thi công và bảo quản tấm panel vách ngăn

Vật liệu panel tuy rất dễ thi công nhưng nếu không tuân thủ các nguyên tắc kỹ thuật cơ bản, hệ vách rất dễ bị xuống cấp hoặc giảm sút công năng bảo ôn:

Lưu ý khi thi công panel vách ngăn
  • Tuyệt đối không dùng máy cắt góc sinh lửa lớn để cắt tấm:

Khi cần cắt bớt kích thước tấm panel, thợ phải sử dụng máy cắt đĩa quay cầm tay có lưỡi cưa sắt mịn chuyên dụng. Việc dùng máy cắt đá mài sinh tia lửa nhiệt cao sẽ làm cháy xém, phồng rộp mép tôn mạ và dễ bén lửa làm hỏng lớp lõi xốp bảo ôn bên trong.

  • Bảo quản lưu kho tránh xa nước mưa trần:

Đặc biệt đối với các dòng panel lõi sợi bông như rockwool hay glasswool có tính thấm hút nước. Nếu để nước mưa lọt vào lõi trong quá trình tập kết vật tư tại công trường, trọng lượng tấm sẽ tăng vọt gây võng trần, sinh nấm mốc làm rỉ sét lớp tôn vỏ từ bên trong. Các kiện hàng cần được kê cao trên pallet gỗ và phủ bạt che chắn cẩn thận.

  • Kiểm soát lực súng bắn vít vừa đủ tầm:

Khi bắn vít tự khoan cố định panel vào hệ khung thép, thợ cần điều chỉnh lực máy bắn vít vừa vặn. Nếu bắn quá chặt, đầu vít sẽ nhấn chìm sâu làm móp méo lõi xốp gây lồi lõm bề mặt tôn rất mất thẩm mỹ. Nếu bắn quá lỏng, hệ vách sẽ bị ọp ẹp, phát ra tiếng kêu cọc cạch khi có gió lùa mạnh.

  • Luồn ống bảo vệ toàn bộ hệ thống đường dây điện ngầm:

Mọi đường dây dẫn điện đi ngầm xuyên qua lòng vách ngăn panel bắt buộc phải được bọc trong các ống nhựa cứng cách điện hoặc ống ruột gà chống cháy chuyên dụng để triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ chập cháy điện phát hỏa phá hủy kết cấu bề mặt vách.

10. Sự khác biệt giữa tấm panel vách ngăn và tường gạch truyền thống

Để giúp quý khách hàng có cái nhìn trực quan nhất trước khi xuống tiền chọn lựa phương án thi công, Panel Home đã lập bảng đối sánh chi tiết dưới đây:

Tiêu chí so sánh Tấm panel vách ngăn thế hệ mới Tường gạch truyền thống
Trọng lượng kết cấu Siêu nhẹ (10−22 kg/m2), giảm tải móng cực tốt Rất nặng (180−250 kg/m2), áp lực lớn lên móng
Tốc độ thi công Thần tốc (Chỉ từ 2 – 4 ngày cho mặt bằng lớn) Kéo dài (Tốn thời gian xây, trát, chờ khô sơn bả)
Khả năng cách nhiệt Xuất sắc (Hệ số dẫn nhiệt siêu thấp, tiết kiệm điện) Kém (Hấp thụ và tích tụ nhiệt lượng lâu)
Khả năng cách âm Đỉnh cao (Cấu trúc lõi bọt khí/sợi đá tiêu âm mạnh) Trung bình (Dễ bị truyền âm qua kết cấu đặc)
Độ sạch khi thi công Sạch sẽ, không bụi bặm, không xả rác Ô nhiễm bụi mịn, xi măng, vôi vữa khắp công trường
Khả năng tái sử dụng Lên đến 90% (Dễ dàng tháo dỡ, di dời đi nơi khác) Bằng 0% (Bắt buộc phải đập phá bỏ khi cải tạo)
Chi phí tổng thể Tối ưu (Tiết kiệm nhân công, thời gian và móng cọc) Phát sinh nhiều chi phí phụ trợ kéo dài

11. Quy trình mua hàng và nhận báo giá sỉ tại Panel Home Vina

Để tiết kiệm thời gian tối đa cho quý khách hàng và các đối tác nhà thầu, Panel Home áp dụng quy trình làm việc chuyên nghiệp, 4 bước tinh gọn:

Quy trình mua tấm panel vách ngăn
  • Bước 1: Tiếp nhận thông tin và bóc tách bản vẽ

 Quý khách hàng gửi yêu cầu khối lượng m2 hoặc bản vẽ phối cảnh, bản vẽ CAD công trình qua Hotline/Zalo của Panel Home. Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm sẽ tiến hành bóc tách, tư vấn phương án chọn dòng panel và độ dày tối ưu nhất hoàn toàn miễn phí.

  • Bước 2: Soạn thảo hợp đồng và chốt báo giá

Panel Home gửi bảng dự toán báo giá chi tiết theo m2 kèm theo mức chiết khấu thương mại tốt nhất dựa trên khối lượng thực tế. Hai bên thống nhất điều khoản thanh toán, tiến độ giao hàng và ký kết hợp đồng mua bán pháp lý rõ ràng.

  • Bước 3: Sản xuất liên tục tại nhà máy

Khách hàng tiến hành đặt cọc theo điều khoản hợp đồng. Nhà máy Panel Home khởi động dây chuyền sản xuất tự động, cắt tấm đúng quy cách chiều dài, chủng loại tôn và lõi xốp theo cam kết.

  • Bước 4: Vận chuyển, bàn giao tại công trường

Hệ thống xe tải chuyên dụng của Panel Home vận chuyển hàng đến tận chân công trình đúng tiến độ. Khách hàng cùng kỹ sư tiến hành đo đạc kiểm tra thông số kỹ thuật, ký biên bản bàn giao và tất toán hợp đồng.

12. Câu hỏi thường gặp (FAQs) về tấm panel vách ngăn

  • Q1: Giá tấm panel vách ngăn rẻ nhất là bao nhiêu tiền một mét vuông?

    • Trả lời: Dòng panel vách ngăn có giá thành rẻ nhất hiện nay là panel EPS phân khúc phổ thông (độ dày tấm 50 mm, tỷ trọng xốp 10 kg/m³, độ dày tôn mạ 2 mặt 0.30 mm). Đơn giá bán lẻ tham khảo của dòng này dao động trong khoảng từ 165.000 VNĐ/m² đến 185.000 VNĐ/m² tại nhà máy. Đây là giải pháp cực kỳ tối ưu ngân sách cho các công trình nhà xưởng tạm hoặc phòng trọ cho thuê.
  • Q2: Tôi muốn làm vách ngăn phòng sạch y tế thì bắt buộc phải dùng loại panel nào?

    • Trả lời: Đối với tiêu chuẩn khắt khe của phòng sạch y tế, phòng mổ hay nhà máy dược phẩm, Panel Home khuyến nghị bạn bắt buộc phải sử dụng panel PU hoặc panel PIR có độ dày từ 50 mm trở lên. Đặc biệt, bề mặt tấm panel phải chọn loại phẳng hoàn toàn (Flat panel) sơn tĩnh điện kháng khuẩn, không có gân sóng để hạn chế tối đa việc tích tụ bụi bẩn, vi khuẩn và giúp quá trình xịt khuẩn, lau chùi diễn ra dễ dàng tuyệt đối.
  • Q3: Vách ngăn panel có thể treo được các vật nặng như tivi, điều hòa, tủ bếp lên được không?

    • Trả lời: Hoàn toàn ĐƯỢC nhưng cần thi công đúng kỹ thuật. Bản thân tấm panel vách ngăn chịu lực nén thẳng đứng rất tốt nhưng lực nhổ vít cố định điểm cục bộ trên lớp tôn mỏng lại có giới hạn. Vì vậy, khi muốn treo các vật có trọng lượng lớn như giàn nóng điều hòa, tivi lớn hay hệ tủ bếp, đội ngũ thợ thi công của Panel Home sẽ tiến hành gia cố thêm hệ thanh sắt tăng cứng hoặc hệ xương sắt gá chịu lực ngầm phía sau tấm panel để phân bổ đều trọng tải, đảm bảo an toàn tuyệt đối.
  • Q4: Tuổi thọ thực tế của một công trình sử dụng vách ngăn panel kéo dài được bao lâu?

    • Trả lời: Nếu bạn lựa chọn dòng tôn mạ mặt chính hãng chất lượng cao (như Hoa Sen, Đông Á…) kết hợp với quy trình thi công bắn vít, bơm keo silicone kháng ẩm kín khít hèm nối chuẩn kỹ thuật của chuyên gia, hệ vách ngăn panel hoàn toàn có độ bền sử dụng liên tục từ 30 năm đến hơn 40 năm bền bỉ, thách thức điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa tại Việt Nam.
  • Q5: Panel Home có nhận thi công lắp đặt trọn gói không hay chỉ bán vật tư tấm panel?

    • Trả lời: Panel Home là đơn vị toàn diện sở hữu cả nhà máy sản xuất quy mô lớn và đội ngũ kỹ sư, thợ thi công chuyên nghiệp nhận thầu trọn gói mọi hạng mục vách ngăn, trần treo, hệ bao che panel trên toàn quốc. Việc lựa chọn giải pháp trọn gói “chìa khóa trao tay” từ Panel Home sẽ giúp chủ đầu tư tối ưu hóa tối đa chi phí vật tư (được tính giá gốc tại nhà máy), đồng bộ hệ phụ kiện và được cam kết bảo hành chất lượng công trình dài hạn từ một đầu mối duy nhất.

Tại sao bạn nên lựa chọn mua panel và sử dụng dịch vụ thi công trọn gói tại Panel Home?

Panel Home cung cấp tấm panel vách ngăn chất lượng

Panel Home cung cấp giải pháp panel vách ngăn đạt chuẩn, giá cạnh tranh và thi công trọn gói trên toàn quốc.

Việc lựa chọn phương án sử dụng tấm panel vách ngăn chính là bước đi chiến lược giúp các chủ đầu tư và nhà thầu tối ưu hóa bài toán kinh tế: Cắt giảm tải trọng móng, thi công thần tốc gấp 5 lần để sớm đưa công trình vào vận hành sinh lời, đồng thời tiết kiệm hàng tá chi phí tiền điện bảo ôn năng lượng suốt hàng chục năm trời.

Với vị thế là đơn vị tiên phong dẫn đầu trong lĩnh vực sản xuất, cung ứng và thi công trọn gói giải pháp panel cách nhiệt cách âm chống cháy tại Việt Nam, Panel Home tự hào mang đến cho quý đối tác, quý chủ đầu tư một giải pháp toàn diện “chìa khóa trao tay”. Chúng tôi không chỉ cung cấp những sản phẩm tấm panel vách ngăn 3 lớp chính hãng với chất lượng kiểm định khắt khe nhất cùng chính sách đơn giá gốc tại nhà máy cạnh tranh nhất, mà còn sở hữu đội ngũ kỹ sư, thợ thi công lành nghề, cam kết đảm bảo tiến độ và chất lượng công trình đạt chuẩn thẩm duyệt cao nhất.

Hãy nhấc máy lên và liên hệ ngay với đường dây nóng của Panel Home trong hôm nay để nhận được bảng tư vấn bóc tách khối lượng miễn phí và nhận gói ưu đãi chiết khấu trực tiếp từ 5% – 10% cho dự án của bạn!

CÔNG TY TNHH PANEL HOME VINA

Các tin liên quan

Liên hệ với chúng tôi

Bạn đang tìm kiếm giải pháp vật liệu tối ưu cho công trình của mình? Liên hệ ngay với Panel Home – chúng tôi sẵn sàng đồng hành và hiện thực hóa ý tưởng xây dựng của bạn.

panelhome.com.vn Hotline: 0901149298
panelhome.com.vn Facebook
panelhome.com.vn Zalo

Liên hệ với chúng tôi